alternation of generations
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự luân phiên thế hệ: "alternation of generations" là một thuật ngữ sinh học chỉ hiện tượng trong vòng đời của thực vật hoặc một số động vật, có sự xen kẽ giữa hai hoặc nhiều dạng cơ thể khác nhau. Các dạng này thường khác biệt về hình thái, chức năng sinh sản và bộ nhiễm sắc thể.
Ví dụ sử dụng
- (Ở rêu, sự luân phiên thế hệ được thấy rõ ràng giữa các giai đoạn thể giao tử và thể bào tử.)
- (Sự luân phiên thế hệ ở dương xỉ bao gồm thể bào tử chiếm ưu thế và một thể giao tử nhỏ, độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exhibit alternation of generations": thể hiện sự luân phiên thế hệ.
- Many algae exhibit alternation of generations as part of their life cycle. (Nhiều loài tảo thể hiện sự luân phiên thế hệ như một phần của vòng đời của chúng.)
"haploid and diploid phases in alternation of generations": các pha đơn bội và lưỡng bội trong sự luân phiên thế hệ.
- The alternation of generations involves a haploid gametophyte phase and a diploid sporophyte phase. (Sự luân phiên thế hệ bao gồm một pha thể giao tử đơn bội và một pha thể bào tử lưỡng bội.)
Biến thể và từ gần giống
Luân phiên thế hệ đồng hình (isomorphic alternation of generations): khi các thế hệ có hình thái tương tự nhau.
- Some algae have isomorphic alternation of generations, making it hard to distinguish between the two phases. (Một số tảo có sự luân phiên thế hệ đồng hình, khiến việc phân biệt giữa hai pha trở nên khó khăn.)
Luân phiên thế hệ dị hình (heteromorphic alternation of generations): khi các thế hệ có hình thái khác biệt rõ rệt.
- Ferns exhibit heteromorphic alternation of generations, with a large sporophyte and a tiny gametophyte. (Dương xỉ thể hiện sự luân phiên thế hệ dị hình, với thể bào tử lớn và thể giao tử nhỏ bé.)
Từ đồng nghĩa
- Sự luân phiên đời (life cycle alternation): một cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn.
- Chu trình thế hệ (generational cycle): chỉ vòng đời có sự xen kẽ các thế hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Alternate between: luân phiên giữa.
- The life cycle alternates between a haploid and a diploid generation. (Vòng đời luân phiên giữa một thế hệ đơn bội và một thế hệ lưỡng bội.)
Switch to: chuyển sang.
- After fertilization, the life cycle switches to the sporophyte generation. (Sau khi thụ tinh, vòng đời chuyển sang thế hệ thể bào tử.)
Thành ngữ liên quan
- Generations come and go: các thế hệ đến rồi đi (thành ngữ chung, không đặc thù cho sinh học).
- In nature, alternation of generations ensures that generations come and go in a balanced cycle. (Trong tự nhiên, sự luân phiên thế hệ đảm bảo các thế hệ đến rồi đi trong một chu trình cân bằng.)